Nhập khẩu & cung cấp linh kiện công nghiệp Hàn Quốc
Hotline: 0816298638 Tư vấn qua Zalo
Gọi tư vấn0816298638
Đối tác cung ứng linh kiện công nghiệp

Giải pháp linh kiện
cho nhà máy hiện đại

Catalog kỹ thuật tập trung cho nhà sản xuất tủ điện, máy tự động hóa và các nhà cung ứng phục vụ Samsung, LG.

✓ Mã model chính xác✓ Ảnh & bản vẽ chính hãng✓ Hỗ trợ đối chiếu kỹ thuật
5.193Mã model đã cập nhật4Thương hiệu Hàn Quốc5.193Sản phẩm có tài liệu
CATALOG CHÍNH HÃNG4 thương hiệu hàng đầu
AT
Tư vấn chọn mã nhanhGửi ảnh hoặc model qua Zalo
Danh mục phân phối
NĂNG LỰC NHÀ SẢN XUẤT

Đối tác sản xuất tại Hàn Quốc

Hình ảnh và video giới thiệu từ các nhà sản xuất giúp khách hàng hiểu rõ quy mô, năng lực và quy trình tạo ra sản phẩm.

G-DOK INDUSTRIES

Hệ thống sản xuất caster khép kín

Press, hàn, ép nhựa, gia công, đúc polyurethane, lắp ráp và kiểm tra chất lượng.

Xem năng lực sản xuất ↗
Nhà máy WOO-IL Industry tại Hàn Quốc
WOO-IL INDUSTRY

Nhà máy WOO-IL

Sản xuất bánh xe, Wheel Master và chân tăng chỉnh từ năm 1995.

Toàn cảnh nhà máy BUYOUNG tại Hàn Quốc
BUYOUNG METAL

Tổ hợp nhà máy BUYOUNG

Sản xuất bản lề, khóa, tay nắm và phụ kiện enclosure công nghiệp.

HỆ SẢN PHẨM

Chọn hãng để mở catalog

Bấm vào một thương hiệu để xem toàn bộ danh mục hàng của hãng đó.

CATALOG SẢN PHẨM

Toàn bộ thương hiệu

Thông tin được Việt hóa để dễ tra cứu. Mã model gốc được giữ nguyên để đặt hàng chính xác.

LOẠI MẶT HÀNG

Chọn nhóm sản phẩm cần tìm

5.193SẢN PHẨM PHÙ HỢP
Chân tăng chỉnh model A-MAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-M

Mã model
A-M
Series
A-M

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MAAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MA

Mã model
A-MA
Series
A-MA

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MALAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MAL

Mã model
A-MAL
Series
A-MAL

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAL/A-MALS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAL/A-MALS series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MAL-12 A-MALS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 124 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-16 A-MALS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-20 A-MALS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MALRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MALR

Mã model
A-MALR
Series
A-MALR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MALR/A-MALSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MALR/A-MALSR series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MALR-12 A-MALSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-16 A-MALSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-20 A-MALSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MALSAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MALS

Mã model
A-MALS
Series
A-MAL

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAL/A-MALS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAL/A-MALS series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MAL-12 A-MALS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 124 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-16 A-MALS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-20 A-MALS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MALSRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MALSR

Mã model
A-MALSR
Series
A-MALR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MALR/A-MALSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MALR/A-MALSR series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MALR-12 A-MALSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-16 A-MALSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-20 A-MALSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MARAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MAR

Mã model
A-MAR
Series
A-MAR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAR/A-MASR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAR/A-MASR series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, slope floor, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAR-12 A-MASR-12 60 90 102 132 8 29 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-16 A-MASR-16 100 130 150 180 200 153 183 203 233 253 144 174 194 224 244 10 29 33 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-20 A-MASR-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø78 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-24 A-MASR-24 100 130 150 180 200 161 191 211 241 261 15 36 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MAR-30 A-MASR-30 150 200 215 265 19 36 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MASAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MAS

Mã model
A-MAS
Series
A-MA

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MASRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MASR

Mã model
A-MASR
Series
A-MAR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAR/A-MASR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAR/A-MASR series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, slope floor, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAR-12 A-MASR-12 60 90 102 132 8 29 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-16 A-MASR-16 100 130 150 180 200 153 183 203 233 253 144 174 194 224 244 10 29 33 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-20 A-MASR-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø78 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-24 A-MASR-24 100 130 150 180 200 161 191 211 241 261 15 36 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MAR-30 A-MASR-30 150 200 215 265 19 36 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MASVPAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MASVP

Mã model
A-MASVP
Series
A-MAVP

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAVP/A-MASVP . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAVP/A-MASVP series Anti-vibration by cork pad inserted, slope floor Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MAVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 S10C S45C NBR cork 1,500 Nickel Plating(Ni) A-MAVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 S10C S45C NBR cork 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MASVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 SUS304 SUS304 NBR cork 1,500 - A-MASVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 SUS304 SUS304 NBR cork 2,000 - Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MAVPAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MAVP

Mã model
A-MAVP
Series
A-MAVP

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAVP/A-MASVP . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAVP/A-MASVP series Anti-vibration by cork pad inserted, slope floor Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MAVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 S10C S45C NBR cork 1,500 Nickel Plating(Ni) A-MAVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 S10C S45C NBR cork 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MASVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 SUS304 SUS304 NBR cork 1,500 - A-MASVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 SUS304 SUS304 NBR cork 2,000 - Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MAZRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MAZR

Mã model
A-MAZR
Series
A-MAZR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAZR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAZR series Corrosion resistance by Zn processing, anti-slip Running machines, Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAZR-12 60 90 95 125 13 19 Ø40 3 M12×1.75 S10C Zn NBR 600 Powder Coating (Black) A-MAZR-16 55 100 101 146 16 25 Ø54 5 M16×2.0 S10C Zn NBR 1,000 Chromium Plating(Cr) & Powder Coating (Black) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MBAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MB

Mã model
A-MB
Series
A-MB

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MB/MSB . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MB/MSB series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging ㆍEasily adjustable to level even when it is loaded by inside bearing Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MB-24 A-MSB-24 100 130 150 180 200 147.5 177.5 197.5 227.5 247.5 15 32.5 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 4,000 Nickel Plating (Ni) A-MB-30 A-MSB-30 150 200 201.5 251.5 19 32.5 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 5,000 A-MB-42 A-MSB-42 150 200 250 208.5 258.5 308.5 26 32.5 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C/ SUS304 S45C/ SUS304 6,000 Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MR

Mã model
A-MR
Series
A-MR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MR/A-MSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MR/A-MSR series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) Plating(Ni) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MR-12 A-MSR-12 60 90 120 150 91 121 151 181 8 18 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-16 A-MSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 83 113 133 163 183 213 233 10 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-20 A-MSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 136 166 186 216 236 13 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-24 A-MSR-24 100 130 150 180 200 156 186 206 236 256 151 181 201 231 251 15 26 31 Ø78 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MR-30 A-MSR-30 150 200 210 260 205 255 19 26 31 Ø78 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MSAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MS

Mã model
A-MS
Series
A-M

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MSBAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MSB

Mã model
A-MSB
Series
A-MB

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MB/MSB . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MB/MSB series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging ㆍEasily adjustable to level even when it is loaded by inside bearing Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MB-24 A-MSB-24 100 130 150 180 200 147.5 177.5 197.5 227.5 247.5 15 32.5 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 4,000 Nickel Plating (Ni) A-MB-30 A-MSB-30 150 200 201.5 251.5 19 32.5 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 5,000 A-MB-42 A-MSB-42 150 200 250 208.5 258.5 308.5 26 32.5 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C/ SUS304 S45C/ SUS304 6,000 Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MSRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MSR

Mã model
A-MSR
Series
A-MR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MR/A-MSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MR/A-MSR series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) Plating(Ni) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MR-12 A-MSR-12 60 90 120 150 91 121 151 181 8 18 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-16 A-MSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 83 113 133 163 183 213 233 10 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-20 A-MSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 136 166 186 216 236 13 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-24 A-MSR-24 100 130 150 180 200 156 186 206 236 256 151 181 201 231 251 15 26 31 Ø78 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MR-30 A-MSR-30 150 200 210 260 205 255 19 26 31 Ø78 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MZAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MZ

Mã model
A-MZ
Series
A-MZ

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZ/A-MZS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZ/A-MZS series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MZ-12 A-MZS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 214 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-16 A-MZS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-20 A-MZS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MZRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MZR

Mã model
A-MZR
Series
A-MZR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZR/A-MZSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZR/A-MZSR series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MZR-12 A-MZSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-16 A-MZSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-20 A-MZSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MZSAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MZS

Mã model
A-MZS
Series
A-MZ

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZ/A-MZS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZ/A-MZS series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MZ-12 A-MZS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 214 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-16 A-MZS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-20 A-MZS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-MZSRAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-MZSR

Mã model
A-MZSR
Series
A-MZR

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZR/A-MZSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZR/A-MZSR series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MZR-12 A-MZSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-16 A-MZSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-20 A-MZSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-PAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-P

Mã model
A-P
Series
A-P

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-P/A-PS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-P/A-PS series ㆍCompetitive price, light load Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-P-6 A-PS-6 40 51 4 7 Ø27 M6×1.0 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 100 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-8 A-PS-8 40 80 55 95 6 9 Ø37 M8×1.25 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 200 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-10 A-PS-10 60 100 80 120 7 13 Ø55 M10×1.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 300 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-12 A-PS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-16 A-PS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 73 78 103 108 123 128 153 158 173 178 203 208 223 228 10 13/18 Ø55 / Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-20 A-PS-20 100 130 150 180 200 131 161 181 211 231 13 18 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-PAAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-PA

Mã model
A-PA
Series
A-PA

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-P/A-PS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-P/A-PS series ㆍCompetitive price, light load Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-P-6 A-PS-6 40 51 4 7 Ø27 M6×1.0 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 100 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-8 A-PS-8 40 80 55 95 6 9 Ø37 M8×1.25 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 200 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-10 A-PS-10 60 100 80 120 7 13 Ø55 M10×1.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 300 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-12 A-PS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-16 A-PS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 73 78 103 108 123 128 153 158 173 178 203 208 223 228 10 13/18 Ø55 / Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-20 A-PS-20 100 130 150 180 200 131 161 181 211 231 13 18 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
Chân tăng chỉnh model A-PAFAUTO CFT
Chân tăng chỉnh

Chân tăng chỉnh model A-PAF

Mã model
A-PAF
Series
A-PAF

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-PAF/A-PAFS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-PAF/A-PAFS series Two-stage equipment of profile frame Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I M Bolt & Nut Cup A-PAF-12 A-PAFS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PAF-16 A-PAFS-16 50 80 100 130 150 180 200 73 103 123 153 173 203 223 10 13 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PAF-20 A-PAFS-20 100 130 150 180 200 126 156 176 206 226 13 13 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.

Ảnh & thông số kỹ thuật
GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG

Linh kiện đúng cho từng hệ máy

01

Tủ điện & enclosure

Khóa, bản lề, tay nắm, gasket và phụ kiện cửa tủ.

02

Máy tự động hóa

Caster, chân tăng chỉnh và phụ kiện nhôm định hình.

03

AGV / AMR

Bánh xe dẫn động, chống rung và vận hành liên tục.

04

Phòng sạch

Inox, chống tĩnh điện và linh kiện cho sản xuất điện tử.

ANH TUẤN INTERNATIONAL

Gửi mã model.
Nhận báo giá nhanh.

Chúng tôi hỗ trợ đối chiếu mã, lựa chọn tải trọng, vật liệu, cấu hình lắp đặt và tiến độ nhập khẩu cho nhà máy.

Mã QR Zalo Công ty TNHH Kinh doanh Quốc tế Anh Tuấn
Quét QR để kết nối ZaloTư vấn sản phẩm · Nhận báo giá nhanh
Zalo