
A-PL/A-PLS series | AUTO CFT A-PL
Mã model: A-PL
Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-PL/A-PLS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-PL/A-PLS series Floor slope Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-PL-12 A-PLS-12 60 90 120 150 83 113 143 173 8 15 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PL-16 A-PLS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 75 80 105 110 125 130 155 160 175 180 205 210 225 230 10 15/20 Ø55/ Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PL-20 A-PLS-20 100 130 150 180 200 133 163 183 213 233 13 20 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL)
- Thương hiệu
- AUTO CFT
- Model
- A-PL
- Nhóm sản phẩm
- A-PL/A-PLS series
- Tài liệu
- Ảnh sản phẩm, bản vẽ và thông số theo catalog nhà sản xuất
