
A-PLR/A-PLSR series | AUTO CFT A-PLR
Mã model: A-PLR
Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-PLR/A-PLSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-PLR/A-PLSR series Floor slope, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-PLR-12 A-PLSR-12 60 90 120 150 87 117 147 177 8 19 Ø60 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PLR-16 A-PLSR-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 79 85 109 115 129 135 159 165 179 185 209 215 229 235 10 19/25 Ø60/ Ø80 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PLR-20 A-PLSR-20 100 130 150 180 200 138 168 188 218 238 13 25 Ø80 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL)
- Thương hiệu
- AUTO CFT
- Model
- A-PLR
- Nhóm sản phẩm
- A-PLR/A-PLSR series
- Tài liệu
- Ảnh sản phẩm, bản vẽ và thông số theo catalog nhà sản xuất
